Dino Kids

Chữ 唱: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

唱

Nghĩa
hát, hô lên
Âm Hán Việt
xướng
Âm On
ショウ shou
Âm Kun
とな(える) tonaeru
Số nét
11 nét
Bộ thủ
口 bộ khẩu
Level
Level 4 · lớp 4

Thứ tự nét

Thứ tự viết 11 nét của chữ 唱, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
うたう。こえに だして いう。
Tiếng Anh
sing, chant
Tiếng Hàn
노래하다, 외치다 (창)
Tiếng Trung
唱、念诵

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ショウ shou · âm On

とな(える) tonaeru · âm Kun · ít gặp

Tập viết chữ 唱 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 唱 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 4. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.