Dino Kids

Chữ 牧: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

牧

Nghĩa
chăn nuôi
Âm Hán Việt
mục
Âm On
ボク boku
Âm Kun
まき maki
Số nét
8 nét
Bộ thủ
牛 bộ ngưu
Level
Level 4 · lớp 4

Thứ tự nét

Thứ tự viết 8 nét của chữ 牧, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
うしや うまを かう。まきば。
Tiếng Anh
pasture, herd
Tiếng Hàn
기르다, 목장 (목)
Tiếng Trung
放牧、牧场

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ボク boku · âm On

まき maki · âm Kun

Tập viết chữ 牧 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 牧 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 4. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.