Chữ 牧: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
牧
- Nghĩa
- chăn nuôi
- Âm Hán Việt
- mục
- Âm On
- ボク boku
- Âm Kun
- まき maki
- Số nét
- 8 nét
- Bộ thủ
- 牛 bộ ngưu
- Level
- Level 4 · lớp 4
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- うしや うまを かう。まきば。
- Tiếng Anh
- pasture, herd
- Tiếng Hàn
- 기르다, 목장 (목)
- Tiếng Trung
- 放牧、牧场
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ボク boku · âm On
牧場
nông trại chăn nuôi
牧場で 牛を 育てます。
Người ta nuôi bò ở nông trại.
まき maki · âm Kun
牧場
bãi chăn (cùng chữ, đọc khác)
牧場に 馬が います。
Trên bãi chăn có ngựa.
Tập viết chữ 牧 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 牧 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 4. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.