Dino Kids

Chữ 島: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

島

Nghĩa
hòn đảo
Âm Hán Việt
đảo
Âm On
トウ tou
Âm Kun
しま shima
Số nét
10 nét
Bộ thủ
山 bộ sơn
Level
Level 3 · lớp 3

Thứ tự nét

Thứ tự viết 10 nét của chữ 島, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
しま。
Tiếng Anh
island
Tiếng Hàn
섬 (도)
Tiếng Trung
岛

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

トウ tou · âm On

しま shima · âm Kun

Tập viết chữ 島 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 島 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 3. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.