Chữ 喚: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
喚
- Nghĩa
- gọi đến, kêu to
- Âm Hán Việt
- hoán
- Âm On
- カン kan
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 12 nét
- Bộ thủ
- 口 bộ khẩu
- Level
- Level 8 · hết THCS
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- よびよせる。おおごえで さけぶ。
- Tiếng Anh
- call, cry out
- Tiếng Hàn
- 부르다, 외치다 (환)
- Tiếng Trung
- 召唤、呼喊 (唤)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
カン kan · âm On · ít gặp
召喚
triệu tập
証人が 召喚されました。
Nhân chứng được triệu tập.
Tập viết chữ 喚 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 喚 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 8. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.