Dino Kids

Chữ 喜: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

喜

Nghĩa
vui mừng
Âm Hán Việt
hỷ (hý)
Âm On
キ ki
Âm Kun
よろこ(ぶ) yorokobu、よろこ(ばしい) yorokobashii
Số nét
12 nét
Bộ thủ
口 bộ khẩu
Level
Level 5 · lớp 5

Thứ tự nét

Thứ tự viết 12 nét của chữ 喜, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
よろこぶ。うれしい。
Tiếng Anh
be glad, joy
Tiếng Hàn
기뻐하다, 기쁨 (희)
Tiếng Trung
高兴、喜悦

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

キ ki · âm On · ít gặp

よろこ(ぶ) yorokobu · âm Kun

よろこ(ばしい) yorokobashii · âm Kun · ít gặp

Tập viết chữ 喜 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 喜 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 5. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.