Chữ 喜: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
喜
- Nghĩa
- vui mừng
- Âm Hán Việt
- hỷ (hý)
- Âm On
- キ ki
- Âm Kun
- よろこ(ぶ) yorokobu、よろこ(ばしい) yorokobashii
- Số nét
- 12 nét
- Bộ thủ
- 口 bộ khẩu
- Level
- Level 5 · lớp 5
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- よろこぶ。うれしい。
- Tiếng Anh
- be glad, joy
- Tiếng Hàn
- 기뻐하다, 기쁨 (희)
- Tiếng Trung
- 高兴、喜悦
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
キ ki · âm On · ít gặp
悲喜
buồn vui lẫn lộn
悲喜こもごもの 一日でした。
Một ngày buồn vui lẫn lộn.
よろこ(ぶ) yorokobu · âm Kun
喜ぶ
vui mừng
合格して みんなが 喜びました。
Đỗ rồi, cả nhà đều mừng.
よろこ(ばしい) yorokobashii · âm Kun · ít gặp
喜ばしい
đáng mừng
とても 喜ばしい 知らせです。
Đây là tin rất đáng mừng.
Tập viết chữ 喜 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 喜 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 5. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.