Chữ 準: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
準
- Nghĩa
- tiêu chuẩn, mức
- Âm Hán Việt
- chuẩn (chuyết)
- Âm On
- ジュン jun
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 13 nét
- Bộ thủ
- 水 bộ thủy
- Level
- Level 5 · lớp 5
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- めやす。もとに する きまり。
- Tiếng Anh
- standard
- Tiếng Hàn
- 기준, 잣대 (준)
- Tiếng Trung
- 标准、基准 (准)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ジュン jun · âm On
基準
tiêu chuẩn
合格の 基準を 調べます。
Tôi tra tiêu chuẩn đỗ.
Tập viết chữ 準 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 準 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 5. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.