Dino Kids

Chữ 喝: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

喝

Nghĩa
quát, la lớn
Âm Hán Việt
hát (ới)
Âm On
カツ katsu
Âm Kun
—
Số nét
11 nét
Bộ thủ
口 bộ khẩu
Level
Level 9 · THPT
Dạng cũ
喝

Thứ tự nét

Thứ tự viết 11 nét của chữ 喝, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
おおきな こえで しかる。
Tiếng Anh
shout, scold
Tiếng Hàn
꾸짖다, 큰소리치다 (갈)
Tiếng Trung
呵斥、大喊

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

カツ katsu · âm On · ít gặp

Tập viết chữ 喝 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 喝 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.