Chữ 妄: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
妄
- Nghĩa
- hão huyền, càn bậy
- Âm Hán Việt
- vọng
- Âm On
- モウ mou、ボウ bou
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 6 nét
- Bộ thủ
- 女 bộ nữ
- Level
- Level 9 · THPT
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- でたらめ。むやみに。
- Tiếng Anh
- groundless, reckless
- Tiếng Hàn
- 허망하다, 함부로 (망)
- Tiếng Trung
- 虚妄、胡乱
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
モウ mou · âm On · ít gặp
妄想
vọng tưởng
妄想に とらわれません。
Tôi không để mình chìm vào vọng tưởng.
ボウ bou · âm On · ít gặp
妄言
lời càn rỡ
妄言は つつしみます。
Tôi giữ ý không nói càn.
Tập viết chữ 妄 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 妄 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.