Chữ 喪: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
喪
- Nghĩa
- tang, mất đi
- Âm Hán Việt
- tang (táng)
- Âm On
- ソウ sou
- Âm Kun
- も mo
- Số nét
- 12 nét
- Bộ thủ
- 口 bộ khẩu
- Level
- Level 9 · THPT
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- ひとが なくなった あとの かなしみの とき。うしなう。
- Tiếng Anh
- mourning, lose
- Tiếng Hàn
- 상, 잃다 (상)
- Tiếng Trung
- 丧事、丧失 (丧)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ソウ sou · âm On · ít gặp
喪失
mất đi
自信を 喪失しました。
Anh ấy mất tự tin.
も mo · âm Kun · ít gặp
喪服
đồ tang
喪服を 着て 出かけます。
Tôi mặc đồ tang rồi ra ngoài.
Tập viết chữ 喪 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 喪 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.