Chữ 殻: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
殻
- Nghĩa
- vỏ, vỏ cứng
- Âm Hán Việt
- xác
- Âm On
- カク kaku
- Âm Kun
- から kara
- Số nét
- 11 nét
- Bộ thủ
- 殳 bộ thù
- Level
- Level 9 · THPT
- Dạng cũ
- 殼
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- から。たまごや かいの そとがわ。
- Tiếng Anh
- shell, husk
- Tiếng Hàn
- 껍질, 껍데기 (각)
- Tiếng Trung
- 壳、外壳 (壳)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
カク kaku · âm On · ít gặp
地殻
vỏ Trái Đất
地殻の 動きを 学びます。
Chúng em học chuyển động của vỏ Trái Đất.
から kara · âm Kun
殻
vỏ
卵の 殻を すてます。
Tôi bỏ vỏ trứng đi.
Tập viết chữ 殻 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 殻 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.