Chữ 把: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
把
- Nghĩa
- nắm, cầm
- Âm Hán Việt
- bả
- Âm On
- ハ ha
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 7 nét
- Bộ thủ
- 手 bộ thủ
- Level
- Level 9 · THPT
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- にぎる。つかむ。
- Tiếng Anh
- grasp, hold
- Tiếng Hàn
- 잡다, 쥐다 (파)
- Tiếng Trung
- 握住、把握
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ハ ha · âm On · ít gặp
把握
nắm bắt
げんじょうを 把握します。
Tôi nắm được tình hình hiện tại.
Tập viết chữ 把 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 把 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.