Dino Kids

Chữ 営: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

営

Nghĩa
kinh doanh, điều hành
Âm Hán Việt
doanh (dinh)
Âm On
エイ ei
Âm Kun
いとな(む) itonamu
Số nét
12 nét
Bộ thủ
小 bộ tiểu
Level
Level 5 · lớp 5
Dạng cũ
營

Thứ tự nét

Thứ tự viết 12 nét của chữ 営, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
しごとや みせを いとなむ。
Tiếng Anh
run (a business), manage
Tiếng Hàn
경영하다, 운영하다 (영)
Tiếng Trung
经营、营业 (营)

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

エイ ei · âm On

いとな(む) itonamu · âm Kun · ít gặp

Tập viết chữ 営 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 営 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 5. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.