Chữ 営: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
営
- Nghĩa
- kinh doanh, điều hành
- Âm Hán Việt
- doanh (dinh)
- Âm On
- エイ ei
- Âm Kun
- いとな(む) itonamu
- Số nét
- 12 nét
- Bộ thủ
- 小 bộ tiểu
- Level
- Level 5 · lớp 5
- Dạng cũ
- 營
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- しごとや みせを いとなむ。
- Tiếng Anh
- run (a business), manage
- Tiếng Hàn
- 경영하다, 운영하다 (영)
- Tiếng Trung
- 经营、营业 (营)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
エイ ei · âm On
営業
kinh doanh, mở cửa
この 店は 九時まで 営業します。
Cửa hàng này mở tới chín giờ.
いとな(む) itonamu · âm Kun · ít gặp
営む
kinh doanh
祖父は 小さな 店を 営んで います。
Ông tôi mở một cửa hàng nhỏ.
Tập viết chữ 営 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 営 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 5. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.