Chữ 象: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
象
- Nghĩa
- con voi, hình tượng
- Âm Hán Việt
- tượng
- Âm On
- ショウ shou、ゾウ zou
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 12 nét
- Bộ thủ
- 豕 bộ thỉ
- Level
- Level 5 · lớp 5
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- どうぶつの ぞう。めに みえる かたち。
- Tiếng Anh
- elephant, shape
- Tiếng Hàn
- 코끼리, 모양 (상)
- Tiếng Trung
- 大象、现象
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ショウ shou · âm On
対象
đối tượng
六年生を 対象に した 本です。
Đây là sách dành cho học sinh lớp sáu.
ゾウ zou · âm On
象
con voi
動物園で 象を 見ました。
Tôi thấy voi ở sở thú.
Tập viết chữ 象 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 象 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 5. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.