Dino Kids

Chữ 絶: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

絶

Nghĩa
dứt, tuyệt đối
Âm Hán Việt
tuyệt (tiệt, tịt, toẹt)
Âm On
ゼツ zetsu
Âm Kun
た(える) taeru、た(やす) tayasu、た(つ) tatsu
Số nét
12 nét
Bộ thủ
糸 bộ mịch
Level
Level 5 · lớp 5

Thứ tự nét

Thứ tự viết 12 nét của chữ 絶, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
たえる。たちきる。
Tiếng Anh
end, cut off
Tiếng Hàn
끊어지다, 끊다 (절)
Tiếng Trung
断绝、绝对 (绝)

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ゼツ zetsu · âm On

た(える) taeru · âm Kun · ít gặp

た(やす) tayasu · âm Kun · ít gặp

た(つ) tatsu · âm Kun · ít gặp

Tập viết chữ 絶 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 絶 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 5. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.