Chữ 絶: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
絶
- Nghĩa
- dứt, tuyệt đối
- Âm Hán Việt
- tuyệt (tiệt, tịt, toẹt)
- Âm On
- ゼツ zetsu
- Âm Kun
- た(える) taeru、た(やす) tayasu、た(つ) tatsu
- Số nét
- 12 nét
- Bộ thủ
- 糸 bộ mịch
- Level
- Level 5 · lớp 5
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- たえる。たちきる。
- Tiếng Anh
- end, cut off
- Tiếng Hàn
- 끊어지다, 끊다 (절)
- Tiếng Trung
- 断绝、绝对 (绝)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ゼツ zetsu · âm On
絶対
tuyệt đối
約束は 絶対に 守ります。
Đã hứa thì nhất định giữ lời.
た(える) taeru · âm Kun · ít gặp
絶える
dứt hẳn
夜に なって 人通りが 絶えました。
Đêm xuống, phố vắng bóng người.
た(やす) tayasu · âm Kun · ít gặp
絶やす
để cho tắt, để cho hết
火を 絶やさない ように します。
Người ta giữ cho lửa không tắt.
た(つ) tatsu · âm Kun · ít gặp
絶つ
cắt đứt
さいごまで 望みを 絶ちません。
Tới cùng tôi vẫn không tuyệt vọng.
Tập viết chữ 絶 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 絶 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 5. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.