Dino Kids

Chữ 懲: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

懲

Nghĩa
trừng phạt, chừa
Âm Hán Việt
trừng
Âm On
チョウ chou
Âm Kun
こ(りる) koriru、こ(らす) korasu、こ(らしめる) korashimeru
Số nét
18 nét
Bộ thủ
心 bộ tâm
Level
Level 9 · THPT
Dạng cũ
懲

Thứ tự nét

Thứ tự viết 18 nét của chữ 懲, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
こらしめる。こりて もう しない。
Tiếng Anh
punish, learn a lesson
Tiếng Hàn
벌하다, 질리다 (징)
Tiếng Trung
惩罚、吸取教训 (惩)

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

チョウ chou · âm On · ít gặp

こ(りる) koriru · âm Kun · ít gặp

こ(らす) korasu · âm Kun · ít gặp

こ(らしめる) korashimeru · âm Kun · ít gặp

Tập viết chữ 懲 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 懲 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.