Dino Kids

Chữ 嘆: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

嘆

Nghĩa
than thở, thán phục
Âm Hán Việt
thán
Âm On
タン tan
Âm Kun
なげ(く) nageku、なげ(かわしい) nagekawashii
Số nét
13 nét
Bộ thủ
口 bộ khẩu
Level
Level 7 · THCS
Dạng cũ
嘆

Thứ tự nét

Thứ tự viết 13 nét của chữ 嘆, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
なげく。かんしん する。
Tiếng Anh
lament, admire
Tiếng Hàn
한탄하다, 감탄하다 (탄)
Tiếng Trung
叹息、赞叹 (叹)

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

タン tan · âm On · ít gặp

なげ(く) nageku · âm Kun · ít gặp

なげ(かわしい) nagekawashii · âm Kun · ít gặp

Tập viết chữ 嘆 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 嘆 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 7. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.