Dino Kids

Chữ 暦: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

暦

Nghĩa
lịch
Âm Hán Việt
lịch
Âm On
レキ reki
Âm Kun
こよみ koyomi
Số nét
14 nét
Bộ thủ
日 bộ nhật
Level
Level 7 · THCS
Dạng cũ
曆

Thứ tự nét

Thứ tự viết 14 nét của chữ 暦, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
こよみ。カレンダー。
Tiếng Anh
calendar
Tiếng Hàn
달력 (력·역)
Tiếng Trung
历法、日历 (历)

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

レキ reki · âm On · ít gặp

こよみ koyomi · âm Kun · ít gặp

Tập viết chữ 暦 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 暦 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 7. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.