Chữ 嘲: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
嘲
- Nghĩa
- chế giễu
- Âm Hán Việt
- trào
- Âm On
- チョウ chou
- Âm Kun
- あざけ(る) azakeru
- Số nét
- 15 nét
- Bộ thủ
- 口 bộ khẩu
- Level
- Level 10 · hết THPT
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- あざける。ばかに して わらう。
- Tiếng Anh
- mock, sneer
- Tiếng Hàn
- 비웃다, 조롱하다 (조)
- Tiếng Trung
- 嘲笑、讥笑
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
チョウ chou · âm On · ít gặp
自嘲
tự giễu
自嘲の わらいを うかべます。
Anh ta nở nụ cười tự giễu.
あざけ(る) azakeru · âm Kun · ít gặp
嘲る
chế nhạo
失敗を 嘲りません。
Tôi không chế nhạo thất bại của ai.
Tập viết chữ 嘲 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 嘲 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 10. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.