Chữ 綻: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
綻
- Nghĩa
- sứt chỉ, hé nở
- Âm Hán Việt
- trán
- Âm On
- タン tan
- Âm Kun
- ほころ(びる) hokorobiru
- Số nét
- 14 nét
- Bộ thủ
- 糸 bộ mịch
- Level
- Level 10 · hết THPT
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- ぬいめが ほどける。はなが ひらく。
- Tiếng Anh
- come apart, begin to bloom
- Tiếng Hàn
- 터지다, 피어나다 (탄)
- Tiếng Trung
- 开线、绽放 (绽)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
タン tan · âm On · ít gặp
破綻
đổ vỡ
計画が 破綻しました。
Kế hoạch đổ vỡ.
ほころ(びる) hokorobiru · âm Kun · ít gặp
綻びる
sứt chỉ, hé nở
服の ぬい目が 綻びました。
Đường chỉ áo bị sứt.
Tập viết chữ 綻 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 綻 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 10. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.