Dino Kids

Chữ 噴: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

噴

Nghĩa
phun ra
Âm Hán Việt
phún
Âm On
フン fun
Âm Kun
ふ(く) fuku
Số nét
15 nét
Bộ thủ
口 bộ khẩu
Level
Level 7 · THCS

Thứ tự nét

Thứ tự viết 15 nét của chữ 噴, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
ふきだす。ふく。
Tiếng Anh
spout, erupt
Tiếng Hàn
뿜다 (분)
Tiếng Trung
喷、喷出 (喷)

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

フン fun · âm On

ふ(く) fuku · âm Kun · ít gặp

Tập viết chữ 噴 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 噴 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 7. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.