Dino Kids

Chữ 囚: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

囚

Nghĩa
tù nhân, giam giữ
Âm Hán Việt
tù
Âm On
シュウ shuu
Âm Kun
—
Số nét
5 nét
Bộ thủ
囗 bộ vi
Level
Level 9 · THPT

Thứ tự nét

Thứ tự viết 5 nét của chữ 囚, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
つかまって ろうやに いる ひと。
Tiếng Anh
prisoner
Tiếng Hàn
죄수, 갇히다 (수)
Tiếng Trung
囚犯、囚禁

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

シュウ shuu · âm On · ít gặp

Tập viết chữ 囚 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 囚 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.