Chữ 因: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
因
- Nghĩa
- nguyên nhân
- Âm Hán Việt
- nhân
- Âm On
- イン in
- Âm Kun
- よ(る) yoru
- Số nét
- 6 nét
- Bộ thủ
- 囗 bộ vi
- Level
- Level 5 · lớp 5
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- もと。わけ。
- Tiếng Anh
- cause
- Tiếng Hàn
- 까닭, 원인 (인)
- Tiếng Trung
- 原因
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
イン in · âm On
原因
nguyên nhân
事故の 原因を 調べます。
Người ta điều tra nguyên nhân tai nạn.
よ(る) yoru · âm Kun · ít gặp
因る
do bởi
不注意に 因る まちがいです。
Đây là lỗi do bất cẩn.
Tập viết chữ 因 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 因 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 5. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.