Dino Kids

Chữ 因: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

因

Nghĩa
nguyên nhân
Âm Hán Việt
nhân
Âm On
イン in
Âm Kun
よ(る) yoru
Số nét
6 nét
Bộ thủ
囗 bộ vi
Level
Level 5 · lớp 5

Thứ tự nét

Thứ tự viết 6 nét của chữ 因, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
もと。わけ。
Tiếng Anh
cause
Tiếng Hàn
까닭, 원인 (인)
Tiếng Trung
原因

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

イン in · âm On

よ(る) yoru · âm Kun · ít gặp

Tập viết chữ 因 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 因 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 5. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.