Chữ 略: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
略
- Nghĩa
- lược bỏ, tóm tắt
- Âm Hán Việt
- lược
- Âm On
- リャク ryaku
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 11 nét
- Bộ thủ
- 田 bộ điền
- Level
- Level 5 · lớp 5
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- はぶく。かんたんに する。
- Tiếng Anh
- omit, shorten
- Tiếng Hàn
- 줄이다, 생략하다 (략·약)
- Tiếng Trung
- 省略、简略
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
リャク ryaku · âm On
省略
lược bỏ
くわしい 説明は 省略します。
Phần giải thích chi tiết xin lược bớt.
Tập viết chữ 略 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 略 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 5. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.