Chữ 弁: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
弁
- Nghĩa
- ăn nói, cơm hộp
- Âm Hán Việt
- biện (biền, bàn)
- Âm On
- ベン ben
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 5 nét
- Bộ thủ
- 廾 bộ củng
- Level
- Level 5 · lớp 5
- Dạng cũ
- 辨
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- ものを いう こと。おべんとう。
- Tiếng Anh
- speech, lunch box
- Tiếng Hàn
- 말솜씨, 도시락 (변)
- Tiếng Trung
- 口才、便当
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ベン ben · âm On
弁当
cơm hộp
母が 弁当を 作って くれました。
Mẹ làm cơm hộp cho tôi.
Tập viết chữ 弁 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 弁 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 5. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.