Chữ 困: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
困
- Nghĩa
- khó xử, gặp khó
- Âm Hán Việt
- khốn
- Âm On
- コン kon
- Âm Kun
- こま(る) komaru
- Số nét
- 7 nét
- Bộ thủ
- 囗 bộ vi
- Level
- Level 6 · lớp 6
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- こまる。
- Tiếng Anh
- be in trouble
- Tiếng Hàn
- 곤란하다, 힘들다 (곤)
- Tiếng Trung
- 为难、困难
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
コン kon · âm On
困難
khó khăn
困難な 仕事を 引き受けます。
Anh ấy nhận việc khó.
こま(る) komaru · âm Kun
困る
khổ sở, bí
かさを わすれて 困りました。
Quên ô nên tôi khổ.
Tập viết chữ 困 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 困 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 6. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.