Chữ 窓: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
窓
- Nghĩa
- cửa sổ
- Âm Hán Việt
- song
- Âm On
- ソウ sou
- Âm Kun
- まど mado
- Số nét
- 11 nét
- Bộ thủ
- 穴 bộ huyệt
- Level
- Level 6 · lớp 6
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- まど。
- Tiếng Anh
- window
- Tiếng Hàn
- 창문 (창)
- Tiếng Trung
- 窗户 (窗)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ソウ sou · âm On · ít gặp
車窓
cửa sổ tàu xe
車窓から 海が 見えます。
Từ cửa sổ tàu nhìn thấy biển.
まど mado · âm Kun
窓
cửa sổ
暑いので 窓を 開けます。
Nóng nên tôi mở cửa sổ.
Tập viết chữ 窓 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 窓 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 6. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.