Chữ 固: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
固
- Nghĩa
- cứng, chắc
- Âm Hán Việt
- cố
- Âm On
- コ ko
- Âm Kun
- かた(める) katameru、かた(まる) katamaru、かた(い) katai
- Số nét
- 8 nét
- Bộ thủ
- 囗 bộ vi
- Level
- Level 4 · lớp 4
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- かたい。かためる。
- Tiếng Anh
- hard, firm
- Tiếng Hàn
- 단단하다, 굳다 (고)
- Tiếng Trung
- 坚固、硬
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
コ ko · âm On · ít gặp
固定
cố định
板を ねじで 固定します。
Tôi bắt vít cố định tấm ván.
かた(める) katameru · âm Kun
固める
nén chặt
雪を 固めて 玉を 作ります。
Tôi nén tuyết thành quả cầu.
かた(まる) katamaru · âm Kun
固まる
đông cứng lại
水が こおって 固まりました。
Nước đóng băng cứng lại.
かた(い) katai · âm Kun
固い
cứng
この 石は とても 固いです。
Hòn đá này rất cứng.
Tập viết chữ 固 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 固 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 4. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.