Dino Kids

Chữ 固: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

固

Nghĩa
cứng, chắc
Âm Hán Việt
cố
Âm On
コ ko
Âm Kun
かた(める) katameru、かた(まる) katamaru、かた(い) katai
Số nét
8 nét
Bộ thủ
囗 bộ vi
Level
Level 4 · lớp 4

Thứ tự nét

Thứ tự viết 8 nét của chữ 固, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
かたい。かためる。
Tiếng Anh
hard, firm
Tiếng Hàn
단단하다, 굳다 (고)
Tiếng Trung
坚固、硬

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

コ ko · âm On · ít gặp

かた(める) katameru · âm Kun

かた(まる) katamaru · âm Kun

かた(い) katai · âm Kun

Tập viết chữ 固 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 固 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 4. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.