Chữ 康: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
康
- Nghĩa
- khoẻ mạnh, yên ổn
- Âm Hán Việt
- khang
- Âm On
- コウ kou
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 11 nét
- Bộ thủ
- 广 bộ nghiễm
- Level
- Level 4 · lớp 4
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- げんきで じょうぶ。やすらか。
- Tiếng Anh
- healthy, peaceful
- Tiếng Hàn
- 건강하다, 편안하다 (강)
- Tiếng Trung
- 健康、安康
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
コウ kou · âm On
健康
sức khoẻ
健康の ために 毎日 歩きます。
Tôi đi bộ mỗi ngày cho khoẻ.
Tập viết chữ 康 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 康 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 4. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.