Dino Kids

Chữ 康: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

康

Nghĩa
khoẻ mạnh, yên ổn
Âm Hán Việt
khang
Âm On
コウ kou
Âm Kun
—
Số nét
11 nét
Bộ thủ
广 bộ nghiễm
Level
Level 4 · lớp 4

Thứ tự nét

Thứ tự viết 11 nét của chữ 康, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
げんきで じょうぶ。やすらか。
Tiếng Anh
healthy, peaceful
Tiếng Hàn
건강하다, 편안하다 (강)
Tiếng Trung
健康、安康

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

コウ kou · âm On

Tập viết chữ 康 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 康 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 4. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.