Chữ 国: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
国
- Nghĩa
- đất nước
- Âm Hán Việt
- quốc (cuốc)
- Âm On
- コク koku
- Âm Kun
- くに kuni
- Số nét
- 8 nét
- Bộ thủ
- 囗 bộ vi
- Level
- Level 2 · lớp 2
- Dạng cũ
- 國
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- くに。
- Tiếng Anh
- country
- Tiếng Hàn
- 나라 (국)
- Tiếng Trung
- 国家
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
コク koku · âm On
外国
nước ngoài
外国の 話を 聞きました。
Tôi nghe chuyện về nước ngoài.
くに kuni · âm Kun
国
đất nước
わたしの 国は とても あついです。
Đất nước tôi rất nóng.
Tập viết chữ 国 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 国 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 2. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.