Dino Kids

Chữ 後: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

後

Nghĩa
sau, phía sau
Âm Hán Việt
hậu (hấu)
Âm On
ゴ go、コウ kou
Âm Kun
のち nochi、うし(ろ) ushiro、あと ato、おく(れる) okureru
Số nét
9 nét
Bộ thủ
彳 bộ xích
Level
Level 2 · lớp 2

Thứ tự nét

Thứ tự viết 9 nét của chữ 後, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
うしろ。あと。
Tiếng Anh
after, behind
Tiếng Hàn
뒤, 나중 (후)
Tiếng Trung
后面、以后 (后)

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ゴ go · âm On

コウ kou · âm On

のち nochi · âm Kun

うし(ろ) ushiro · âm Kun

あと ato · âm Kun

おく(れる) okureru · âm Kun · ít gặp

Tập viết chữ 後 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 後 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 2. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.