Chữ 圧: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
圧
- Nghĩa
- ép, áp lực
- Âm Hán Việt
- áp (yểm, yếp)
- Âm On
- アツ atsu
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 5 nét
- Bộ thủ
- 土 bộ thổ
- Level
- Level 5 · lớp 5
- Dạng cũ
- 壓
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- おさえつける。おす ちから。
- Tiếng Anh
- press, pressure
- Tiếng Hàn
- 누르다, 압력 (압)
- Tiếng Trung
- 压、压力 (压)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
アツ atsu · âm On
気圧
khí áp
天気図で 気圧を 見ます。
Tôi xem khí áp trên bản đồ thời tiết.
Tập viết chữ 圧 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 圧 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 5. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.