Dino Kids

Chữ 夢: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

夢

Nghĩa
giấc mơ, ước mơ
Âm Hán Việt
mộng (mông)
Âm On
ム mu
Âm Kun
ゆめ yume
Số nét
13 nét
Bộ thủ
夕 bộ tịch
Level
Level 5 · lớp 5

Thứ tự nét

Thứ tự viết 13 nét của chữ 夢, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
ねて いる ときに みる もの。かなえたい こと。
Tiếng Anh
dream
Tiếng Hàn
꿈 (몽)
Tiếng Trung
梦、梦想 (梦)

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ム mu · âm On

ゆめ yume · âm Kun

Tập viết chữ 夢 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 夢 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 5. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.