Chữ 在: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
在
- Nghĩa
- ở, có mặt
- Âm Hán Việt
- tại
- Âm On
- ザイ zai
- Âm Kun
- あ(る) aru
- Số nét
- 6 nét
- Bộ thủ
- 土 bộ thổ
- Level
- Level 5 · lớp 5
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- そこに ある。そこに いる。
- Tiếng Anh
- be (at), exist
- Tiếng Hàn
- 있다 (재)
- Tiếng Trung
- 在、存在
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ザイ zai · âm On
在学
đang theo học
兄は まだ 大学に 在学して います。
Anh tôi vẫn đang học đại học.
あ(る) aru · âm Kun · ít gặp
在る
nằm ở, tồn tại
日本は アジアの 東に 在ります。
Nhật Bản nằm ở phía đông châu Á.
Tập viết chữ 在 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 在 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 5. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.