Dino Kids

Chữ 在: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

在

Nghĩa
ở, có mặt
Âm Hán Việt
tại
Âm On
ザイ zai
Âm Kun
あ(る) aru
Số nét
6 nét
Bộ thủ
土 bộ thổ
Level
Level 5 · lớp 5

Thứ tự nét

Thứ tự viết 6 nét của chữ 在, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
そこに ある。そこに いる。
Tiếng Anh
be (at), exist
Tiếng Hàn
있다 (재)
Tiếng Trung
在、存在

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ザイ zai · âm On

あ(る) aru · âm Kun · ít gặp

Tập viết chữ 在 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 在 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 5. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.