Chữ 能: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
能
- Nghĩa
- khả năng
- Âm Hán Việt
- năng (nai, nại)
- Âm On
- ノウ nou
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 10 nét
- Bộ thủ
- 肉 bộ nhục
- Level
- Level 5 · lớp 5
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- なにかが できる ちから。
- Tiếng Anh
- ability
- Tiếng Hàn
- 능력, 할 수 있는 힘 (능)
- Tiếng Trung
- 能力
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ノウ nou · âm On
能力
năng lực
練習して 自分の 能力を 高めます。
Tôi luyện tập để nâng cao năng lực bản thân.
Tập viết chữ 能 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 能 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 5. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.