Dino Kids

Chữ 性: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

性

Nghĩa
tính chất, tính nết
Âm Hán Việt
tính
Âm On
セイ sei、ショウ shou
Âm Kun
—
Số nét
8 nét
Bộ thủ
心 bộ tâm
Level
Level 5 · lớp 5

Thứ tự nét

Thứ tự viết 8 nét của chữ 性, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
うまれつきの ようす。もちまえ。
Tiếng Anh
nature, character
Tiếng Hàn
성질, 성격 (성)
Tiếng Trung
性质、性格

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

セイ sei · âm On

ショウ shou · âm On

Tập viết chữ 性 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 性 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 5. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.