Chữ 軽: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
軽
- Nghĩa
- nhẹ
- Âm Hán Việt
- khinh (khánh)
- Âm On
- ケイ kei
- Âm Kun
- かる(い) karui、かろ(やか) karoyaka
- Số nét
- 12 nét
- Bộ thủ
- 車 bộ xa
- Level
- Level 3 · lớp 3
- Dạng cũ
- 輕
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- かるい。
- Tiếng Anh
- light (not heavy)
- Tiếng Hàn
- 가볍다 (경)
- Tiếng Trung
- 轻
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ケイ kei · âm On · ít gặp
軽食
bữa ăn nhẹ
昼に 軽食を 取ります。
Trưa tôi ăn nhẹ.
かる(い) karui · âm Kun
軽い
nhẹ
この かばんは とても 軽いです。
Cái cặp này rất nhẹ.
かろ(やか) karoyaka · âm Kun · ít gặp
軽やか
nhẹ nhàng
軽やかな 音楽が 流れます。
Tiếng nhạc nhẹ nhàng vang lên.
Tập viết chữ 軽 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 軽 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 3. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.