Chữ 均: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
均
- Nghĩa
- đều nhau
- Âm Hán Việt
- quân (vận)
- Âm On
- キン kin
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 7 nét
- Bộ thủ
- 土 bộ thổ
- Level
- Level 5 · lớp 5
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- ひとしい。そろって いる。
- Tiếng Anh
- even, equal
- Tiếng Hàn
- 고르다, 같다 (균·연)
- Tiếng Trung
- 平均、均匀
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
キン kin · âm On
平均
trung bình
クラスの 平均を 出します。
Chúng em tính điểm trung bình của lớp.
Tập viết chữ 均 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 均 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 5. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.