Dino Kids

Chữ 坊: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

坊

Nghĩa
chú tiểu, cậu bé
Âm Hán Việt
phường
Âm On
ボウ bou、ボッ* bo
Âm Kun
—
Số nét
7 nét
Bộ thủ
土 bộ thổ
Level
Level 7 · THCS

Thứ tự nét

Thứ tự viết 7 nét của chữ 坊, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
おぼうさん。おとこのこ。
Tiếng Anh
monk, little boy
Tiếng Hàn
스님, 꼬마 (방)
Tiếng Trung
和尚、小男孩

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ボウ bou · âm On

Dấu * là cách đọc ít gặp, thường học từ THCS trở lên.

Tập viết chữ 坊 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 坊 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 7. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.