Chữ 茂: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
茂
- Nghĩa
- um tùm
- Âm Hán Việt
- mậu
- Âm On
- モ mo
- Âm Kun
- しげ(る) shigeru
- Số nét
- 8 nét
- Bộ thủ
- 艸 bộ thảo
- Level
- Level 7 · THCS
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- くさや きが しげる。
- Tiếng Anh
- grow thick
- Tiếng Hàn
- 우거지다 (무)
- Tiếng Trung
- 茂盛
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
モ mo · âm On · ít gặp
はん茂
mọc um tùm
夏は 草が はん茂します。
Mùa hè cỏ mọc um tùm.
しげ(る) shigeru · âm Kun
茂る
rậm rạp
庭の 木が よく 茂って います。
Cây trong vườn rậm rạp.
Tập viết chữ 茂 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 茂 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 7. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.