Dino Kids

Chữ 暖: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

暖

Nghĩa
ấm, ấm áp
Âm Hán Việt
noãn
Âm On
ダン dan
Âm Kun
あたた(か) atataka、あたた(かい) atatakai、あたた(まる) atatamaru、あたた(める) atatameru
Số nét
13 nét
Bộ thủ
日 bộ nhật
Level
Level 6 · lớp 6

Thứ tự nét

Thứ tự viết 13 nét của chữ 暖, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
あたたかい。
Tiếng Anh
warm
Tiếng Hàn
따뜻하다 (난)
Tiếng Trung
温暖、暖和

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ダン dan · âm On

あたた(か) atataka · âm Kun · ít gặp

あたた(かい) atatakai · âm Kun

あたた(まる) atatamaru · âm Kun

あたた(める) atatameru · âm Kun

Tập viết chữ 暖 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 暖 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 6. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.