Chữ 城: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
城
- Nghĩa
- lâu đài, toà thành
- Âm Hán Việt
- thành
- Âm On
- ジョウ jou
- Âm Kun
- しろ shiro
- Số nét
- 9 nét
- Bộ thủ
- 土 bộ thổ
- Level
- Level 4 · lớp 4
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- しろ。
- Tiếng Anh
- castle
- Tiếng Hàn
- 성
- Tiếng Trung
- 城堡
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ジョウ jou · âm On · ít gặp
城内
bên trong thành
城内を 見て 回ります。
Chúng tôi đi xem bên trong thành.
しろ shiro · âm Kun
城
toà thành
山の 上に 古い 城が あります。
Trên núi có một toà thành cổ.
Tập viết chữ 城 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 城 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 4. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.