Dino Kids

Chữ 執: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

執

Nghĩa
nắm giữ, bám riết
Âm Hán Việt
chấp
Âm On
シツ shitsu、シュウ shuu
Âm Kun
と(る) toru
Số nét
11 nét
Bộ thủ
土 bộ thổ
Level
Level 7 · THCS

Thứ tự nét

Thứ tự viết 11 nét của chữ 執, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
とる。こだわる。
Tiếng Anh
hold, cling to
Tiếng Hàn
잡다, 집착하다 (집)
Tiếng Trung
执掌、执着 (执)

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

シツ shitsu · âm On · ít gặp

シュウ shuu · âm On · ít gặp

と(る) toru · âm Kun · ít gặp

Tập viết chữ 執 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 執 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 7. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.