Dino Kids

Chữ 絡: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

絡

Nghĩa
quấn vào, liên lạc
Âm Hán Việt
lạc
Âm On
ラク raku
Âm Kun
から(む) karamu、から(まる) karamaru、から(める) karameru
Số nét
12 nét
Bộ thủ
糸 bộ mịch
Level
Level 7 · THCS

Thứ tự nét

Thứ tự viết 12 nét của chữ 絡, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
からむ。つながる。
Tiếng Anh
entwine, connect
Tiếng Hàn
얽히다, 이어지다 (락)
Tiếng Trung
缠绕、联络 (络)

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ラク raku · âm On

から(む) karamu · âm Kun · ít gặp

から(まる) karamaru · âm Kun · ít gặp

から(める) karameru · âm Kun · ít gặp

Tập viết chữ 絡 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 絡 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 7. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.