Chữ 基: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
基
- Nghĩa
- nền móng, cơ bản
- Âm Hán Việt
- cơ
- Âm On
- キ ki
- Âm Kun
- もと moto、もとい motoi
- Số nét
- 11 nét
- Bộ thủ
- 土 bộ thổ
- Level
- Level 5 · lớp 5
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- もと。どだい。
- Tiếng Anh
- base, foundation
- Tiếng Hàn
- 바탕, 기초 (기)
- Tiếng Trung
- 基础、根本
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
キ ki · âm On
基本
cơ bản
まず 基本を しっかり 覚えます。
Trước hết phải nắm chắc cái cơ bản.
もと moto · âm Kun
基
căn cứ, nền
調べた 数字を 基に 考えます。
Tôi suy nghĩ dựa trên số liệu đã tra.
もとい motoi · âm Kun · ít gặp
基
nền móng (từ trang trọng)
国の 基を きずいた 人です。
Đây là người đặt nền móng cho đất nước.
Tập viết chữ 基 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 基 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 5. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.