Chữ 識: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
識
- Nghĩa
- hiểu biết, nhận ra
- Âm Hán Việt
- thức (chí)
- Âm On
- シキ shiki
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 19 nét
- Bộ thủ
- 言 bộ ngôn
- Level
- Level 5 · lớp 5
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- しる。みわける。
- Tiếng Anh
- know, recognize
- Tiếng Hàn
- 알다, 알아보다 (식·지)
- Tiếng Trung
- 知识、认识 (识)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
シキ shiki · âm On
知識
kiến thức
本を 読んで 知識を ふやします。
Tôi đọc sách để mở mang kiến thức.
Tập viết chữ 識 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 識 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 5. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.