Chữ 護: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
護
- Nghĩa
- bảo vệ, che chở
- Âm Hán Việt
- hộ
- Âm On
- ゴ go
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 20 nét
- Bộ thủ
- 言 bộ ngôn
- Level
- Level 5 · lớp 5
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- まもる。たすける。
- Tiếng Anh
- protect
- Tiếng Hàn
- 보호하다, 지키다 (호)
- Tiếng Trung
- 保护、守护 (护)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ゴ go · âm On
保護
bảo vệ
森の 動物を 保護します。
Người ta bảo vệ thú rừng.
Tập viết chữ 護 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 護 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 5. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.