Dino Kids

Chữ 堀: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

堀

Nghĩa
hào nước, kênh
Âm Hán Việt
quật
Âm On
—
Âm Kun
ほり hori
Số nét
11 nét
Bộ thủ
土 bộ thổ
Level
Level 9 · THPT

Thứ tự nét

Thứ tự viết 11 nét của chữ 堀, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
つちを ほって みずを ためた ところ。
Tiếng Anh
moat, canal
Tiếng Hàn
해자, 도랑 (굴)
Tiếng Trung
护城河、沟渠

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ほり hori · âm Kun

Tập viết chữ 堀 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 堀 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.