Chữ 堂: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
堂
- Nghĩa
- gian lớn, toà nhà
- Âm Hán Việt
- đường
- Âm On
- ドウ dou
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 11 nét
- Bộ thủ
- 土 bộ thổ
- Level
- Level 5 · lớp 5
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- おおぜいが あつまる たてもの。
- Tiếng Anh
- hall
- Tiếng Hàn
- 큰 건물, 넓은 방 (당)
- Tiếng Trung
- 大厅、礼堂
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ドウ dou · âm On
食堂
nhà ăn
昼は 食堂で 食べます。
Trưa tôi ăn ở nhà ăn.
Tập viết chữ 堂 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 堂 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 5. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.