Dino Kids

Chữ 堂: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

堂

Nghĩa
gian lớn, toà nhà
Âm Hán Việt
đường
Âm On
ドウ dou
Âm Kun
—
Số nét
11 nét
Bộ thủ
土 bộ thổ
Level
Level 5 · lớp 5

Thứ tự nét

Thứ tự viết 11 nét của chữ 堂, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
おおぜいが あつまる たてもの。
Tiếng Anh
hall
Tiếng Hàn
큰 건물, 넓은 방 (당)
Tiếng Trung
大厅、礼堂

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ドウ dou · âm On

Tập viết chữ 堂 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 堂 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 5. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.