Chữ 布: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
布
- Nghĩa
- vải, trải ra
- Âm Hán Việt
- bố
- Âm On
- フ fu
- Âm Kun
- ぬの nuno
- Số nét
- 5 nét
- Bộ thủ
- 巾 bộ cân
- Level
- Level 5 · lớp 5
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- ぬの。ひろく いきわたらせる。
- Tiếng Anh
- cloth, spread
- Tiếng Hàn
- 천, 펴다 (포)
- Tiếng Trung
- 布、分布
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
フ fu · âm On · ít gặp
分布
sự phân bố
地図に 動物の 分布を 書きこみます。
Tôi ghi vùng phân bố của loài vật lên bản đồ.
ぬの nuno · âm Kun
布
vải
白い 布で ふくろを 作ります。
Tôi may túi bằng vải trắng.
Tập viết chữ 布 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 布 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 5. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.