Chữ 堆: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
堆
- Nghĩa
- chất đống
- Âm Hán Việt
- đôi
- Âm On
- タイ tai
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 11 nét
- Bộ thủ
- 土 bộ thổ
- Level
- Level 10 · hết THPT
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- うずたかく つもる。
- Tiếng Anh
- pile up, heap
- Tiếng Hàn
- 쌓이다, 무더기 (퇴)
- Tiếng Trung
- 堆、堆积
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
タイ tai · âm On · ít gặp
堆積
bồi tích
川が 土を 堆積させます。
Sông bồi đắp phù sa.
Tập viết chữ 堆 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 堆 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 10. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.